Aatrox
D

Bảng Ngọc Aatrox

the Darkin Blade • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Aatrox ở Rừng đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Aatrox mà bạn đang tìm!
0%
Tỉ lệ bị chọn
42.1%
Tỉ lệ thắng
8.7%
Tỉ lệ bị cấm
2,252
Trận

Mạnh so với

Rammus
30%
30
Nidalee
39.1%
23
Xin Zhao
47.2%
53
Fiddlesticks
50%
30
Hecarim
50%
34

Yếu so với

Ekko
79.2%
24
Diana
77.2%
57
Shaco
66.7%
69
Jarvan IV
66.7%
51
Naafiri
64.1%
128

Phép Bổ Trợ

FlashSmite
42.8%
2,157 Trận

Các Trang bị khởi động

Scorchclaw Pup
Health Potion
43.2%
843 Trận

Các Trang bị chính

EclipsePlated SteelcapsSpear of Shojin
54.8%
42 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Serylda's Grudge
Sundered Sky
Death's Dance
56.9%68.4%88.9%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

The Darkin Blade
Q
Umbral Dash
E
Infernal Chains
W
45%
1,000 Trận
The Darkin Blade
Q
1
4
5
7
9
Infernal Chains
W
3
14
15
Umbral Dash
E
2
8
10
12
13
World Ender
R
6
11

Bảng Ngọc Aatrox

PrecisionPrecision
Press the Attack
Lethal Tempo
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
ResolveResolve
Demolish
Font of Life
Shield Bash
Conditioning
Second Wind
Bone Plating
Overgrowth
Revitalize
Unflinching
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Aatrox

Bảng Ngọc Aatrox