Akali
D

Bảng Ngọc Akali

the Rogue Assassin • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Akali ở Rừng đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Akali mà bạn đang tìm!
0%
Tỉ lệ bị chọn
25.8%
Tỉ lệ thắng
10.2%
Tỉ lệ bị cấm
225
Trận

Mạnh so với

Briar
33.3%
3
Gwen
33.3%
3
Nocturne
36.4%
11
Lillia
40%
5
Master Yi
53.3%
15

Yếu so với

Kha'Zix
100%
7
Wukong
100%
7
Jarvan IV
100%
4
Talon
100%
3
Fiddlesticks
100%
3

Phép Bổ Trợ

SmiteIgnite
41.7%
12 Trận

Các Trang bị khởi động

Gustwalker Hatchling
Health Potion
31.6%
57 Trận

Các Trang bị chính

StormsurgeSorcerer's ShoesShadowflame
34.4%
32 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
58.3%60%100%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Five Point Strike
Q
Shuriken Flip
E
Twilight Shroud
W
32%
60 Trận
Five Point Strike
Q
1
4
5
7
9
Twilight Shroud
W
2
14
15
Shuriken Flip
E
3
8
10
12
13
Perfect Execution
R
6
11

Bảng Ngọc Akali

DominationDomination
Electrocute
Dark Harvest
Hail of Blades
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Sixth Sense
Grisly Mementos
Deep Ward
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
ResolveResolve
Demolish
Font of Life
Shield Bash
Conditioning
Second Wind
Bone Plating
Overgrowth
Revitalize
Unflinching
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Akali

Bảng Ngọc Akali