Anivia
D

Bảng Ngọc Anivia

the Cryophoenix • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Anivia ở ĐTCL đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Anivia mà bạn đang tìm!
0.1%
Tỉ lệ bị chọn
47.7%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ bị cấm
2,821
Trận

Mạnh so với

Ashe
42.2%
128
Draven
43.6%
55
Samira
43.7%
71
Vayne
47.5%
101
Nilah
48.8%
41

Yếu so với

Varus
58.8%
85
Zeri
58.6%
29
Aphelios
58.6%
58
Xayah
57.7%
52
Kai'Sa
57.6%
238

Phép Bổ Trợ

FlashTeleport
49.4%
1,730 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Ring
Health Potion
2
48.6%
1,895 Trận

Các Trang bị chính

Rod of AgesBoots of SwiftnessArchangel's Staff
57.3%
124 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Liandry's Torment
Zhonya's Hourglass
Void Staff
51.6%54%61.9%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Frostbite
E
Flash Frost
Q
Crystallize
W
51%
821 Trận
Flash Frost
Q
1
8
10
12
13
Crystallize
W
3
14
15
Frostbite
E
2
4
5
7
9
Glacial Storm
R
6
11

Bảng Ngọc Anivia

DominationDomination
Electrocute
Dark Harvest
Hail of Blades
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Sixth Sense
Grisly Mementos
Deep Ward
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
PrecisionPrecision
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Anivia

Bảng Ngọc Anivia
DominationDomination
Electrocute
100%
Dark Harvest
0%
Hail of Blades
0%
Cheap Shot
100%
Taste of Blood
0%
Sudden Impact
0%
Sixth Sense
59%
Grisly Mementos
41%
Deep Ward
0%
Treasure Hunter
0%
Relentless Hunter
100%
Ultimate Hunter
0%
PrecisionPrecision
Absorb Life
0%
Triumph
0%
Presence of Mind
100%
Legend: Alacrity
0%
Legend: Haste
0%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
0%
Cut Down
100%
Last Stand
0%
Adapative Force
6%
Attack Speed
94%
Ability Haste
0%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
0%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
100%