Annie
D

Bảng Ngọc Annie

the Dark Child • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Annie ở ĐTCL đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Annie mà bạn đang tìm!
0%
Tỉ lệ bị chọn
47.5%
Tỉ lệ thắng
0.8%
Tỉ lệ bị cấm
1,624
Trận

Mạnh so với

Samira
43.1%
51
Kai'Sa
43.4%
113
Xayah
44.4%
27
Jinx
45%
131
Ashe
45.2%
93

Yếu so với

Varus
67.5%
40
Vayne
61.7%
60
Zeri
60.9%
23
Miss Fortune
60.3%
136
Sivir
59.4%
32

Phép Bổ Trợ

FlashBarrier
51.1%
178 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Ring
Health Potion
2
48.4%
1,255 Trận

Các Trang bị chính

Luden's CompanionSorcerer's ShoesStormsurge
58.5%
82 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Rabadon's Deathcap
Mejai's Soulstealer
Shadowflame
56.6%84.2%76.9%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Disintegrate
Q
Incinerate
W
Molten Shield
E
49%
755 Trận
Disintegrate
Q
1
4
5
7
9
Incinerate
W
2
8
10
12
13
Molten Shield
E
3
14
15
Summon: Tibbers
R
6
11

Bảng Ngọc Annie

DominationDomination
Electrocute
Dark Harvest
Hail of Blades
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Sixth Sense
Grisly Mementos
Deep Ward
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
SorcerySorcery
Axiom Arcanist
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Annie

Bảng Ngọc Annie