Briar
D

Bảng Ngọc Briar

the Restrained Hunger • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Briar ở Mid đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Briar mà bạn đang tìm!
0.1%
Tỉ lệ bị chọn
53.6%
Tỉ lệ thắng
5.2%
Tỉ lệ bị cấm
7,435
Trận

Mạnh so với

Yasuo
39.9%
461
Lux
40.9%
132
Mel
41.3%
213
Katarina
41.4%
227
Diana
41.7%
144

Yếu so với

Hwei
56.1%
98
Syndra
53.1%
130
Vladimir
52.3%
132
Fizz
52.2%
113
Xerath
50.5%
93

Phép Bổ Trợ

FlashIgnite
54%
6,436 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Blade
Health Potion
55.1%
3,862 Trận

Các Trang bị chính

EclipseMercury's TreadsBlack Cleaver
59.1%
286 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Death's Dance
Sundered Sky
Sterak's Gage
63.3%67.3%70.8%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Blood Frenzy / Snack Attack
W
Head Rush
Q
Chilling Scream
E
57%
1,735 Trận
Head Rush
Q
3
8
10
12
13
Blood Frenzy / Snack Attack
W
2
4
5
7
9
Chilling Scream
E
1
14
15
Certain Death
R
6
11

Bảng Ngọc Briar

PrecisionPrecision
Press the Attack
Lethal Tempo
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
DominationDomination
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Sixth Sense
Grisly Mementos
Deep Ward
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Briar

Bảng Ngọc Briar