Ivern
D

Bảng Ngọc Ivern

the Green Father • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Ivern ở ĐTCL đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Ivern mà bạn đang tìm!
0%
Tỉ lệ bị chọn
29.5%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ bị cấm
156
Trận

Mạnh so với

Zeri
33.3%
3
Aphelios
50%
6
Xayah
50%
4
Kalista
50%
2
Varus
50%
4

Yếu so với

Ashe
100%
7
Lux
100%
2
Ziggs
100%
2
Smolder
100%
3
Jinx
83.3%
18

Phép Bổ Trợ

FlashHeal
34.4%
32 Trận

Các Trang bị khởi động

Health Potion
2
World Atlas
47.1%
17 Trận

Các Trang bị chính

MalignanceIonian Boots of LucidityLiandry's Torment
50%
8 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Rylai's Crystal Scepter
Nashor's Tooth
Mikael's Blessing
41.7%100%100%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Triggerseed
E
Rootcaller
Q
Brushmaker
W
43%
37 Trận
Rootcaller
Q
1
8
10
12
13
Brushmaker
W
3
14
15
Triggerseed
E
2
4
5
7
9
Daisy!
R
6
11

Bảng Ngọc Ivern

SorcerySorcery
Summon Aery
Arcane Comet
Phase Rush
Axiom Arcanist
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Ivern

Bảng Ngọc Ivern