Lucian
D

Bảng Ngọc Lucian

the Purifier • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Lucian ở Mid đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Lucian mà bạn đang tìm!
0.3%
Tỉ lệ bị chọn
43.9%
Tỉ lệ thắng
2.7%
Tỉ lệ bị cấm
16,546
Trận

Mạnh so với

LeBlanc
50.5%
420
Aurora
51.9%
233
Hwei
52.1%
219
Katarina
52.2%
393
Kassadin
52.7%
243

Yếu so với

Naafiri
64.6%
237
Malzahar
61.2%
518
Viktor
61.2%
538
Irelia
60.3%
214
Diana
60.1%
278

Phép Bổ Trợ

FlashBarrier
44.4%
4,181 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Blade
Health Potion
44.2%
15,249 Trận

Các Trang bị chính

Essence ReaverIonian Boots of LucidityNavori Flickerblade
45.6%
1,969 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Bloodthirster
50.4%53.4%54.9%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Piercing Light
Q
Relentless Pursuit
E
Ardent Blaze
W
45%
9,543 Trận
Piercing Light
Q
1
4
5
7
9
Ardent Blaze
W
3
14
15
Relentless Pursuit
E
2
8
10
12
13
The Culling
R
6
11

Bảng Ngọc Lucian

PrecisionPrecision
Press the Attack
Lethal Tempo
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Lucian

Bảng Ngọc Lucian
PrecisionPrecision
Press the Attack
100%
Lethal Tempo
0%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
0%
Absorb Life
14%
Triumph
0%
Presence of Mind
86%
Legend: Alacrity
53%
Legend: Haste
0%
Legend: Bloodline
47%
Coup de Grace
1%
Cut Down
99%
Last Stand
0%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
49%
Cash Back
0%
Triple Tonic
0%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
100%
Cosmic Insight
37%
Approach Velocity
0%
Jack Of All Trades
14%
Adapative Force
0%
Attack Speed
100%
Ability Haste
0%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
99%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
1%