Lux
D

Bảng Ngọc Lux

the Lady of Luminosity • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Lux ở ĐTCL đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Lux mà bạn đang tìm!
0.5%
Tỉ lệ bị chọn
50.7%
Tỉ lệ thắng
15.8%
Tỉ lệ bị cấm
26,575
Trận

Mạnh so với

Varus
45%
734
Ashe
45.4%
1,210
Nilah
46.2%
301
Ezreal
47.2%
1,906
Zeri
47.6%
313

Yếu so với

Samira
52.7%
622
Vayne
52.7%
904
Miss Fortune
51.9%
2,316
Mel
51.4%
331
Xayah
50.8%
543

Phép Bổ Trợ

FlashBarrier
53.2%
6,500 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Ring
Health Potion
2
51.9%
21,902 Trận

Các Trang bị chính

Luden's CompanionSorcerer's ShoesStormsurge
52.2%
4,206 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Mejai's Soulstealer
Rabadon's Deathcap
Void Staff
71.4%56.2%57.5%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Lucent Singularity
E
Light Binding
Q
Prismatic Barrier
W
51%
12,280 Trận
Light Binding
Q
2
8
10
12
13
Prismatic Barrier
W
3
14
15
Lucent Singularity
E
1
4
5
7
9
Final Spark
R
6
11

Bảng Ngọc Lux

SorcerySorcery
Summon Aery
Arcane Comet
Phase Rush
Axiom Arcanist
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
DominationDomination
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Sixth Sense
Grisly Mementos
Deep Ward
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Lux

Bảng Ngọc Lux
SorcerySorcery
Summon Aery
0%
Arcane Comet
100%
Phase Rush
0%
Axiom Arcanist
3%
Manaflow Band
97%
Nimbus Cloak
0%
Transcendence
59%
Celerity
0%
Absolute Focus
41%
Scorch
59%
Waterwalking
0%
Gathering Storm
41%
PrecisionPrecision
Absorb Life
0%
Triumph
0%
Presence of Mind
94%
Legend: Alacrity
0%
Legend: Haste
9%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
31%
Cut Down
66%
Last Stand
0%
Adapative Force
97%
Attack Speed
3%
Ability Haste
0%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
91%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
9%