Morgana
D

Bảng Ngọc Morgana

the Fallen • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Morgana ở Rừng đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Morgana mà bạn đang tìm!
0.4%
Tỉ lệ bị chọn
49.7%
Tỉ lệ thắng
20.1%
Tỉ lệ bị cấm
20,347
Trận

Mạnh so với

Nidalee
43.2%
220
Gwen
43.6%
236
Volibear
44.1%
379
Fiddlesticks
44.3%
345
Hecarim
44.4%
306

Yếu so với

Naafiri
58.6%
1,034
Master Yi
55%
734
Pantheon
54.2%
240
Jarvan IV
52.6%
584
Vi
52.4%
861

Phép Bổ Trợ

FlashSmite
49.8%
19,728 Trận

Các Trang bị khởi động

Scorchclaw Pup
51.8%
3,911 Trận

Các Trang bị chính

Blackfire TorchSorcerer's ShoesLiandry's Torment
53.7%
1,144 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Rabadon's Deathcap
Horizon Focus
Zhonya's Hourglass
58.7%62.7%66%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Tormented Shadow
W
Dark Binding
Q
Black Shield
E
52%
7,496 Trận
Dark Binding
Q
2
8
10
12
13
Tormented Shadow
W
1
3
5
7
9
Black Shield
E
4
14
15
Soul Shackles
R
6
11

Bảng Ngọc Morgana

SorcerySorcery
Summon Aery
Arcane Comet
Phase Rush
Axiom Arcanist
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
DominationDomination
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Sixth Sense
Grisly Mementos
Deep Ward
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Morgana

Bảng Ngọc Morgana
DominationDomination
Electrocute
0%
Dark Harvest
100%
Hail of Blades
0%
Cheap Shot
100%
Taste of Blood
0%
Sudden Impact
0%
Sixth Sense
25%
Grisly Mementos
67%
Deep Ward
8%
Treasure Hunter
58%
Relentless Hunter
42%
Ultimate Hunter
0%
PrecisionPrecision
Absorb Life
0%
Triumph
0%
Presence of Mind
0%
Legend: Alacrity
0%
Legend: Haste
100%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
0%
Cut Down
100%
Last Stand
0%
Adapative Force
83%
Attack Speed
0%
Ability Haste
17%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
0%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
100%