Olaf
D

Bảng Ngọc Olaf

the Berserker • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Olaf ở Top đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Olaf mà bạn đang tìm!
1.4%
Tỉ lệ bị chọn
48.9%
Tỉ lệ thắng
0.8%
Tỉ lệ bị cấm
76,032
Trận

Mạnh so với

Jayce
46.4%
2,233
Yone
46.5%
1,799
Yasuo
47.6%
792
Gangplank
48.2%
1,526
Urgot
48.4%
2,026

Yếu so với

Trundle
57.3%
1,486
Kayle
56.2%
1,465
Illaoi
55.6%
1,402
Sett
55.3%
3,161
Tryndamere
55.1%
1,076

Phép Bổ Trợ

FlashGhost
49.3%
55,149 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Blade
Health Potion
49.6%
58,324 Trận

Các Trang bị chính

StridebreakerPlated SteelcapsSundered Sky
52.4%
8,276 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Death's Dance
Sterak's Gage
Overlord's Bloodmail
57.2%59.8%61.1%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Undertow
Q
Reckless Swing
E
Tough It Out
W
51%
39,464 Trận
Undertow
Q
1
4
5
7
9
Tough It Out
W
3
14
15
Reckless Swing
E
2
8
10
12
13
Ragnarok
R
6
11

Bảng Ngọc Olaf

PrecisionPrecision
Press the Attack
Lethal Tempo
Fleet Footwork
Conqueror
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
Magical Footwear
Cash Back
Triple Tonic
Time Warp Tonic
Biscuit Delivery
Cosmic Insight
Approach Velocity
Jack Of All Trades
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Olaf

Bảng Ngọc Olaf
PrecisionPrecision
Press the Attack
<1%
Lethal Tempo
0%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
>99%
Absorb Life
<1%
Triumph
86%
Presence of Mind
14%
Legend: Alacrity
99%
Legend: Haste
<1%
Legend: Bloodline
<1%
Coup de Grace
1%
Cut Down
<1%
Last Stand
98%
InspirationInspiration
Hextech Flashtraption
0%
Magical Footwear
32%
Cash Back
0%
Triple Tonic
0%
Time Warp Tonic
0%
Biscuit Delivery
69%
Cosmic Insight
6%
Approach Velocity
93%
Jack Of All Trades
0%
Adapative Force
27%
Attack Speed
73%
Ability Haste
0%
Adapative Force
98%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
41%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
57%