Xerath
B

Bảng Ngọc Xerath

the Magus Ascendant • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Xerath ở Mid đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Xerath mà bạn đang tìm!
3%
Tỉ lệ bị chọn
50.3%
Tỉ lệ thắng
8.4%
Tỉ lệ bị cấm
152,413
Trận

Mạnh so với

Azir
43.6%
2,446
Mel
44%
6,294
Hwei
45.8%
3,213
Aurora
46.6%
2,412
Orianna
47%
3,650

Yếu so với

Naafiri
55.1%
2,365
Irelia
54.7%
2,204
Fizz
54.1%
3,353
Akali
52.6%
4,103
Katarina
52.5%
3,318

Phép Bổ Trợ

FlashTeleport
50.1%
124,576 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Ring
Health Potion
2
50.6%
135,635 Trận

Các Trang bị chính

Luden's CompanionSorcerer's ShoesMejai's Soulstealer
70%
3,063 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Void Staff
54.1%58.2%55.7%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Arcanopulse
Q
Eye of Destruction
W
Shocking Orb
E
51%
74,396 Trận
Arcanopulse
Q
1
4
5
7
9
Eye of Destruction
W
2
8
10
12
13
Shocking Orb
E
3
14
15
Rite of the Arcane
R
6
11

Bảng Ngọc Xerath

SorcerySorcery
Summon Aery
Arcane Comet
Phase Rush
Axiom Arcanist
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
PrecisionPrecision
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Xerath

Bảng Ngọc Xerath
SorcerySorcery
Summon Aery
2%
Arcane Comet
98%
Phase Rush
0%
Axiom Arcanist
2%
Manaflow Band
98%
Nimbus Cloak
0%
Transcendence
95%
Celerity
0%
Absolute Focus
5%
Scorch
51%
Waterwalking
0%
Gathering Storm
49%
PrecisionPrecision
Absorb Life
0%
Triumph
0%
Presence of Mind
36%
Legend: Alacrity
0%
Legend: Haste
84%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
7%
Cut Down
73%
Last Stand
0%
Adapative Force
73%
Attack Speed
25%
Ability Haste
2%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
18%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
82%