Xerath
D

Bảng Ngọc Xerath

the Magus Ascendant • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Xerath ở Top đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Xerath mà bạn đang tìm!
0%
Tỉ lệ bị chọn
45.8%
Tỉ lệ thắng
8.4%
Tỉ lệ bị cấm
1,476
Trận

Mạnh so với

Rumble
35.3%
17
Mordekaiser
42.1%
38
Kennen
42.9%
28
Kayle
43.5%
23
Darius
44.4%
45

Yếu so với

Malphite
86.7%
30
Gnar
70.6%
17
Quinn
66.7%
21
Jayce
64.5%
31
Sett
61.5%
26

Phép Bổ Trợ

FlashTeleport
46.6%
1,126 Trận

Các Trang bị khởi động

Doran's Ring
Health Potion
2
46.5%
1,182 Trận

Các Trang bị chính

Luden's CompanionSorcerer's ShoesShadowflame
48.4%
215 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Horizon Focus
Rabadon's Deathcap
Mejai's Soulstealer
58%52.5%100%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Arcanopulse
Q
Eye of Destruction
W
Shocking Orb
E
49%
407 Trận
Arcanopulse
Q
2
4
5
7
9
Eye of Destruction
W
1
8
10
12
13
Shocking Orb
E
3
14
15
Rite of the Arcane
R
6
11

Bảng Ngọc Xerath

SorcerySorcery
Summon Aery
Arcane Comet
Phase Rush
Axiom Arcanist
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
PrecisionPrecision
Absorb Life
Triumph
Presence of Mind
Legend: Alacrity
Legend: Haste
Legend: Bloodline
Coup de Grace
Cut Down
Last Stand
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Xerath

Bảng Ngọc Xerath