Zed
A

Bảng Ngọc Zed

the Master of Shadows • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Zed ở Mid đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Zed mà bạn đang tìm!
7.9%
Tỉ lệ bị chọn
48.9%
Tỉ lệ thắng
21.1%
Tỉ lệ bị cấm
396,778
Trận

Mạnh so với

Aurora
46.5%
5,664
Hwei
47.5%
4,859
Mel
47.6%
10,696
Yone
48.1%
16,957
Syndra
48.5%
8,116

Yếu so với

Malphite
58.1%
8,257
Naafiri
55.2%
7,516
Malzahar
54.2%
14,345
Irelia
54%
7,756
Cho'Gath
53.8%
5,509

Phép Bổ Trợ

FlashIgnite
48.9%
352,477 Trận

Các Trang bị khởi động

Long Sword
Refillable Potion
50.5%
75,990 Trận

Các Trang bị chính

EclipseIonian Boots of LucidityVoltaic Cyclosword
50.5%
65,380 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Serylda's Grudge
Edge of Night
Spear of Shojin
52.7%56%57.9%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Razor Shuriken
Q
Shadow Slash
E
Living Shadow
W
50%
223,040 Trận
Razor Shuriken
Q
1
4
5
7
9
Living Shadow
W
2
14
15
Shadow Slash
E
3
8
10
12
13
Death Mark
R
6
11

Bảng Ngọc Zed

DominationDomination
Electrocute
Dark Harvest
Hail of Blades
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Sixth Sense
Grisly Mementos
Deep Ward
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
SorcerySorcery
Axiom Arcanist
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Zed

Bảng Ngọc Zed
PrecisionPrecision
Press the Attack
0%
Lethal Tempo
0%
Fleet Footwork
0%
Conqueror
100%
Absorb Life
0%
Triumph
1%
Presence of Mind
99%
Legend: Alacrity
0%
Legend: Haste
100%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
<1%
Cut Down
78%
Last Stand
21%
SorcerySorcery
Axiom Arcanist
1%
Manaflow Band
0%
Nimbus Cloak
93%
Transcendence
84%
Celerity
0%
Absolute Focus
0%
Scorch
22%
Waterwalking
0%
Gathering Storm
0%
Adapative Force
100%
Attack Speed
0%
Ability Haste
0%
Adapative Force
>99%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
67%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
32%