Zed
D

Bảng Ngọc Zed

the Master of Shadows • Platinum+
TOPJUNGLEMIDDLEADCARRYSUPPORT
Bảng Ngọc xịn nhất Zed ở Sp đối với patch 15.6. Tìm Bảng Ngọc Zed mà bạn đang tìm!
0.1%
Tỉ lệ bị chọn
42.9%
Tỉ lệ thắng
21.1%
Tỉ lệ bị cấm
4,509
Trận

Mạnh so với

Vel'Koz
42.9%
49
Swain
47.9%
73
Rell
49.2%
61
Nami
50.6%
87
Pyke
51.2%
168

Yếu so với

Malphite
65.5%
55
Karma
64%
139
Mel
63.6%
107
Tahm Kench
63.4%
71
Milio
62.9%
62

Phép Bổ Trợ

FlashIgnite
42.9%
4,204 Trận

Các Trang bị khởi động

Health Potion
2
World Atlas
43.8%
3,789 Trận

Các Trang bị chính

BloodsongVoltaic CycloswordIonian Boots of Lucidity
52.8%
176 Trận

Đồ trang bị giai đoạn sau

Umbral Glaive
Serylda's Grudge
The Collector
51.1%49.2%63.9%

Ưu tiên Kỹ năng Phép bổ trợ

Razor Shuriken
Q
Shadow Slash
E
Living Shadow
W
45%
2,371 Trận
Razor Shuriken
Q
1
4
5
7
9
Living Shadow
W
2
14
15
Shadow Slash
E
3
8
10
12
13
Death Mark
R
6
11

Bảng Ngọc Zed

DominationDomination
Electrocute
Dark Harvest
Hail of Blades
Cheap Shot
Taste of Blood
Sudden Impact
Sixth Sense
Grisly Mementos
Deep Ward
Treasure Hunter
Relentless Hunter
Ultimate Hunter
SorcerySorcery
Axiom Arcanist
Manaflow Band
Nimbus Cloak
Transcendence
Celerity
Absolute Focus
Scorch
Waterwalking
Gathering Storm
Adapative Force
Attack Speed
Ability Haste
Adapative Force
Move Speed
Health Scaling
Base Health
Tenacity and Slow Resist
Health Scaling

lolvvv Bảng Ngọc Zed

Bảng Ngọc Zed
DominationDomination
Electrocute
100%
Dark Harvest
0%
Hail of Blades
0%
Cheap Shot
0%
Taste of Blood
0%
Sudden Impact
100%
Sixth Sense
0%
Grisly Mementos
100%
Deep Ward
0%
Treasure Hunter
0%
Relentless Hunter
0%
Ultimate Hunter
100%
PrecisionPrecision
Absorb Life
0%
Triumph
0%
Presence of Mind
100%
Legend: Alacrity
0%
Legend: Haste
0%
Legend: Bloodline
0%
Coup de Grace
100%
Cut Down
0%
Last Stand
0%
Adapative Force
100%
Attack Speed
0%
Ability Haste
0%
Adapative Force
100%
Move Speed
0%
Health Scaling
0%
Base Health
100%
Tenacity and Slow Resist
0%
Health Scaling
0%